Từ vựng

若葉 (わかば, wakaba) nghĩa là gì?

若葉 (わかば, wakaba) trong tiếng Nhật nghĩa là lá non mới nhú đầu hạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかば
Romajiwakaba
Từ loạidanh từ
わかば
wakaba

lá non mới nhú đầu hạ

  1. 1danh từ lá non mới nhú đầu hạnew leaves; young leaves; fresh verdure

Còn viết: 嫩葉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.