Từ vựng

若い (わかい, wakai) nghĩa là gì?

若い (わかい, wakai) trong tiếng Nhật nghĩa là trẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかい
Romajiwakai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
わかい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakai

trẻ

GenkiGenki 9
  1. 1tính từ -i trẻ, trẻ tuổi, còn trẻyoung; youthful
  2. 2tính từ -i non nớt, chưa chín chắn, còn xanhimmature; green
  3. 3tính từ -i nhỏ, thấp (số thứ tự, con số)low (number); small

Câu ví dụ

  • Thầy giáo trẻ rất tử tế.

  • Người kia vẫn còn trẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.