Từ vựng

芽生え (めばえ, mebae) nghĩa là gì?

芽生え (めばえ, mebae) trong tiếng Nhật nghĩa là mầm non mới nhú, sự chớm nở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめばえ
Romajimebae
Từ loạidanh từ
めばえ
mebae

mầm non mới nhú, sự chớm nở

  1. 1danh từ mầm non mới nhú, sự chớm nởbud; sprout

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.