Từ vựng

花嫁 (はなよめ, hanayome) nghĩa là gì?

花嫁 (はなよめ, hanayome) trong tiếng Nhật nghĩa là cô dâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなよめ
Romajihanayome
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はなよめ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanayome

cô dâu

  1. 1danh từ bride

Câu ví dụ

  • Cô dâu vô cùng xinh đẹp.

  • Cô dâu đang mặc chiếc váy trắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.