Từ vựng

花火大会 (はなびたいかい, hanabitaikai) nghĩa là gì?

花火大会 (はなびたいかい, hanabitaikai) trong tiếng Nhật nghĩa là lễ hội pháo hoa, buổi trình diễn pháo hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなびたいかい
Romajihanabitaikai
Từ loạidanh từ
はなびたいかい
hanabitaikai

lễ hội pháo hoa, buổi trình diễn pháo hoa

  1. 1danh từ lễ hội pháo hoa, buổi trình diễn pháo hoafireworks display; display of fireworks

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.