Từ vựng

ばね (bane) nghĩa là gì?

ばね trong tiếng Nhật nghĩa là lò xo; sức bật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばね
Romajibane
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ばね
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbane

lò xo; sức bật

  1. 1danh từ lò xospring (device)
  2. 2danh từ sức bật (của đôi chân)spring (in one's legs); bounce
  3. 3danh từ bàn đạp, cú hích, động lực đẩy lênspringboard; impetus

Câu ví dụ

  • Lò xo của cái ghế này hỏng rồi.

  • Lấy thất bại làm sức bật để cố gắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.