Từ vựng

花壇 (かだん, kadan) nghĩa là gì?

花壇 (かだん, kadan) trong tiếng Nhật nghĩa là bồn hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかだん
Romajikadan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かだん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkadan

bồn hoa

  1. 1danh từ flower bed

Câu ví dụ

  • Tôi đã trồng hoa vào bồn hoa trong công viên.

  • Mỗi sáng tôi chăm sóc bồn hoa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.