Từ vựng
家畜 (かちく, kachiku) nghĩa là gì?
家畜 (かちく, kachiku) trong tiếng Nhật nghĩa là gia súc, vật nuôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かちく |
|---|
| Romaji | kachiku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkachiku
gia súc, vật nuôi
- 1danh từ domestic animals; livestock; cattle
Câu ví dụ
農家で家畜を育てる。
Nuôi gia súc ở nông trại.
家畜の世話を毎日する。
Hằng ngày chăm sóc gia súc.