Từ vựng
芝草 (しばくさ, shibakusa) nghĩa là gì?
芝草 (しばくさ, shibakusa) trong tiếng Nhật nghĩa là cỏ thảm, bãi cỏ xanh.
| Cách đọc | しばくさ |
|---|---|
| Romaji | shibakusa |
| Từ loại | danh từ |
芝草しばくさ
shibakusa
cỏ thảm, bãi cỏ xanh
- 1danh từ cỏ thảm, bãi cỏ xanhlawn; sod; turf
Từ vựng
芝草 (しばくさ, shibakusa) trong tiếng Nhật nghĩa là cỏ thảm, bãi cỏ xanh.
| Cách đọc | しばくさ |
|---|---|
| Romaji | shibakusa |
| Từ loại | danh từ |
cỏ thảm, bãi cỏ xanh