Từ vựng
航空母艦 (こうくうぼかん, koukuubokan) nghĩa là gì?
航空母艦 (こうくうぼかん, koukuubokan) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうくうぼかん |
|---|
| Romaji | koukuubokan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
航空母艦こうくうぼかん
koukuubokan
tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
- 1danh từ tàu sân bay, hàng không mẫu hạmaircraft carrier