Từ vựng

航法 (こうほう, kouhou) nghĩa là gì?

航法 (こうほう, kouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật dẫn đường, phép hàng hải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうほう
Romajikouhou
Từ loạidanh từ
こうほう
kouhou

kỹ thuật dẫn đường, phép hàng hải

  1. 1danh từ kỹ thuật dẫn đường, phép hàng hảisailing; navigation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.