Từ vựng
舞踏 (ぶとう, butou) nghĩa là gì?
舞踏 (ぶとう, butou) trong tiếng Nhật nghĩa là khiêu vũ, nhảy múa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶとう |
|---|
| Romaji | butou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
舞踏ぶとう
butou
khiêu vũ, nhảy múa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ khiêu vũ, nhảy múadance (esp. Western style); dancing