Từ vựng
舞姫 (まいひめ, maihime) nghĩa là gì?
舞姫 (まいひめ, maihime) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ vũ công, vũ nữ.
| Cách đọc | まいひめ |
|---|---|
| Romaji | maihime |
| Từ loại | danh từ |
舞姫まいひめ
maihime
nữ vũ công, vũ nữ
- 1danh từ nữ vũ công, vũ nữfemale dancer; dancing girl; danseuse
Từ vựng
舞姫 (まいひめ, maihime) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ vũ công, vũ nữ.
| Cách đọc | まいひめ |
|---|---|
| Romaji | maihime |
| Từ loại | danh từ |
nữ vũ công, vũ nữ