Kanji

Chữ 姫 (CƠ) nghĩa là gì?

姫 đọc Hán-Việt là CƠ, nghĩa là công chúa, tiểu thư.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcơ
Âm Onキ
Âm Kunひめ、ひめ-
Số nét10
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cơÂm On キÂm Kun ひめ、ひめ-
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

công chúa, tiểu thư

Mẹo nhớ

Người nữ 女 được cả quần thần 臣 vây quanh hầu hạ, chính là CÔNG CHÚA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.