Từ vựng

自負 (じふ, jifu) nghĩa là gì?

自負 (じふ, jifu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự hào, tự tin vào năng lực bản thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじふ
Romajijifu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じふ
jifu

tự hào, tự tin vào năng lực bản thân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tự hào, tự tin vào năng lực bản thânpride; self-confidence; thinking highly of oneself

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.