Từ vựng
自衛隊 (じえいたい, jieitai) nghĩa là gì?
自衛隊 (じえいたい, jieitai) trong tiếng Nhật nghĩa là Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản; đội tự vệ, lực lượng tự vệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じえいたい |
|---|
| Romaji | jieitai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自衛隊じえいたい
jieitai
Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản; đội tự vệ, lực lượng tự vệ
- 1danh từ Lực lượng Phòng vệ Nhật BảnJapan Self-Defense Forces; JSDF
- 2danh từ đội tự vệ, lực lượng tự vệself-defence force; self-defense force