Từ vựng

自給 (じきゅう, jikyuu) nghĩa là gì?

自給 (じきゅう, jikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự cung tự cấp, tự lo đủ cho mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじきゅう
Romajijikyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じきゅう
jikyuu

tự cung tự cấp, tự lo đủ cho mình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tự cung tự cấp, tự lo đủ cho mìnhself-supply; self-sufficiency; producing for oneself

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.