Từ vựng
自省 (じせい, jisei) nghĩa là gì?
自省 (じせい, jisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tự xét lại mình, tự kiểm điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じせい |
|---|
| Romaji | jisei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
自省じせい
jisei
tự xét lại mình, tự kiểm điểm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tự xét lại mình, tự kiểm điểmself-examination; reflection