Từ vựng
自発 (じはつ, jihatsu) nghĩa là gì?
自発 (じはつ, jihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tính tự phát, sự tự nguyện; (ngôn ngữ học) thể tự phát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じはつ |
|---|
| Romaji | jihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自発じはつ
jihatsu
tính tự phát, sự tự nguyện; (ngôn ngữ học) thể tự phát
- 1danh từ tính tự phát, sự tự nguyệnspontaneity
- 2danh từ (ngôn ngữ học) thể tự phátspontaneous passive