Từ vựng

自治体 (じちたい, jichitai) nghĩa là gì?

自治体 (じちたい, jichitai) trong tiếng Nhật nghĩa là chính quyền tự trị địa phương, tổ chức tự quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじちたい
Romajijichitai
Từ loạidanh từ
じちたい
jichitai

chính quyền tự trị địa phương, tổ chức tự quản

  1. 1danh từ chính quyền tự trị địa phương, tổ chức tự quảnmunicipality; local government; self-governing body

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.