Từ vựng

自決 (じけつ, jiketsu) nghĩa là gì?

自決 (じけつ, jiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền tự quyết, sự tự quyết định; sự tự sát, sự tự vẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじけつ
Romajijiketsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じけつ
jiketsu

quyền tự quyết, sự tự quyết định; sự tự sát, sự tự vẫn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ quyền tự quyết, sự tự quyết địnhself-determination
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tự sát, sự tự vẫnsuicide

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.