Từ vựng
自民党 (じみんとう, jimintou) nghĩa là gì?
自民党 (じみんとう, jimintou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, đảng LDP.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じみんとう |
|---|
| Romaji | jimintou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自民党じみんとう
jimintou
(viết tắt) Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, đảng LDP
- 1danh từ (viết tắt) Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, đảng LDPLiberal Democratic Party; LDP