Từ vựng
自棄 (やけ, yake) nghĩa là gì?
自棄 (やけ, yake) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt vọng, chán chường buông xuôi, bất cần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やけ |
|---|
| Romaji | yake |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
自棄やけ
yake
tuyệt vọng, chán chường buông xuôi, bất cần
- 1danh từ · tính từ -na tuyệt vọng, chán chường buông xuôi, bất cầndesperation; despair; self-abandonment
Còn viết: 焼け