Từ vựng
自家 (じか, jika) nghĩa là gì?
自家 (じか, jika) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà mình, gia đình mình; của nhà, riêng, tự làm, tự thân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じか |
|---|
| Romaji | jika |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自家じか
jika
nhà mình, gia đình mình; của nhà, riêng, tự làm, tự thân
- 1danh từ nhà mình, gia đình mìnhone's own house
- 2adj-f của nhà, riêng, tự làm, tự thânown; personal; autologous