Từ vựng

自家 (じか, jika) nghĩa là gì?

自家 (じか, jika) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà mình, gia đình mình; của nhà, riêng, tự làm, tự thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじか
Romajijika
Từ loạidanh từ
じか
jika

nhà mình, gia đình mình; của nhà, riêng, tự làm, tự thân

  1. 1danh từ nhà mình, gia đình mìnhone's own house
  2. 2adj-f của nhà, riêng, tự làm, tự thânown; personal; autologous

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.