Từ vựng
自動販売機 (じどうはんばいき, jidouhanbaiki) nghĩa là gì?
自動販売機 (じどうはんばいき, jidouhanbaiki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy bán hàng tự động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じどうはんばいき |
|---|
| Romaji | jidouhanbaiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自動販売機じどうはんばいき
jidouhanbaiki
máy bán hàng tự động
- 1danh từ máy bán hàng tự độngvending machine
Còn viết: 自動販売器