Từ vựng
自動的 (じどうてき, jidouteki) nghĩa là gì?
自動的 (じどうてき, jidouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tự động, mang tính tự động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じどうてき |
|---|
| Romaji | jidouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
自動的じどうてき
jidouteki
tự động, mang tính tự động
- 1tính từ -na tự động, mang tính tự độngautomatic