Từ vựng

自力 (じりき, jiriki) nghĩa là gì?

自力 (じりき, jiriki) trong tiếng Nhật nghĩa là tự lực, sức mình, nỗ lực của bản thân; (Phật giáo) tự lực cứu độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじりき
Romajijiriki
Từ loạidanh từ, tính từ の
じりき
jiriki

tự lực, sức mình, nỗ lực của bản thân; (Phật giáo) tự lực cứu độ

  1. 1danh từ · tính từ の tự lực, sức mình, nỗ lực của bản thânone's own strength; one's own efforts
  2. 2danh từ (Phật giáo) tự lực cứu độself-salvation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.