Từ vựng

自前 (じまえ, jimae) nghĩa là gì?

自前 (じまえ, jimae) trong tiếng Nhật nghĩa là việc tự trang trải chi phí, đồ tự túc có sẵn; ra làm riêng, làm ăn độc lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじまえ
Romajijimae
Từ loạidanh từ, tính từ の
じまえ
jimae

việc tự trang trải chi phí, đồ tự túc có sẵn; ra làm riêng, làm ăn độc lập

  1. 1danh từ · tính từ の việc tự trang trải chi phí, đồ tự túc có sẵnpaying one's own expenses
  2. 2danh từ · tính từ の ra làm riêng, làm ăn độc lập, người tự kiếm sốnggoing into business for oneself; working independently; person who earns their own living

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.