Từ vựng

自制 (じせい, jisei) nghĩa là gì?

自制 (じせい, jisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tự chủ, tự kiềm chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじせい
Romajijisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じせい
jisei

tự chủ, tự kiềm chế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tự chủ, tự kiềm chếself-control; self-restraint

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.