Từ vựng

自分自身 (じぶんじしん, jibunjishin) nghĩa là gì?

自分自身 (じぶんじしん, jibunjishin) trong tiếng Nhật nghĩa là chính bản thân mình, tự thân mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじぶんじしん
Romajijibunjishin
Từ loạiđại từ
じぶんじしん
jibunjishin

chính bản thân mình, tự thân mình

  1. 1đại từ chính bản thân mình, tự thân mìnhoneself; myself

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.