Từ vựng
自分自身 (じぶんじしん, jibunjishin) nghĩa là gì?
自分自身 (じぶんじしん, jibunjishin) trong tiếng Nhật nghĩa là chính bản thân mình, tự thân mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じぶんじしん |
|---|
| Romaji | jibunjishin |
|---|
| Từ loại | đại từ |
|---|
自分自身じぶんじしん
jibunjishin
chính bản thân mình, tự thân mình
- 1đại từ chính bản thân mình, tự thân mìnhoneself; myself