Từ vựng 自伝 (じでん, jiden) nghĩa là gì? 自伝 (じでん, jiden) trong tiếng Nhật nghĩa là tự truyện. Thông tin tra cứuCách đọcじでんRomajijidenTừ loạidanh từ 自伝じでんjidentự truyện1danh từ tự truyệnautobiographyKanji trong từ này自tự tự mình, bản thân伝truyền truyền, truyền đạt