Từ vựng

自伝 (じでん, jiden) nghĩa là gì?

自伝 (じでん, jiden) trong tiếng Nhật nghĩa là tự truyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじでん
Romajijiden
Từ loạidanh từ
じでん
jiden

tự truyện

  1. 1danh từ tự truyệnautobiography

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.