Từ vựng

自他 (じた, jita) nghĩa là gì?

自他 (じた, jita) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thân mình và người khác; (triết học) chủ thể và khách thể; (ngữ pháp) tự động từ và tha động từ; (hiếm dùng, ngữ pháp) ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじた
Romajijita
Từ loạidanh từ
じた
jita

bản thân mình và người khác; (triết học) chủ thể và khách thể; (ngữ pháp) tự động từ và tha động từ; (hiếm dùng, ngữ pháp) ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba

  1. 1danh từ bản thân mình và người kháconeself and others
  2. 2danh từ (triết học) chủ thể và khách thểsubject and object
  3. 3danh từ (ngữ pháp) tự động từ và tha động từtransitivity; transitive verbs and intransitive verbs
  4. 4danh từ (hiếm dùng, ngữ pháp) ngôi thứ nhất và ngôi thứ bafirst person and third person
  5. 5danh từ (Phật giáo) tự lực và tha lựcself-salvation and salvation by faith

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.