Từ vựng
自主的 (じしゅてき, jishuteki) nghĩa là gì?
自主的 (じしゅてき, jishuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tự chủ, tự nguyện, chủ động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしゅてき |
|---|
| Romaji | jishuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
自主的じしゅてき
jishuteki
tự chủ, tự nguyện, chủ động
- 1tính từ -na tự chủ, tự nguyện, chủ độngindependent; autonomous; voluntary