Từ vựng
膨らむ (ふくらむ, fukuramu) nghĩa là gì?
膨らむ (ふくらむ, fukuramu) trong tiếng Nhật nghĩa là phồng lên, nở ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくらむ |
|---|
| Romaji | fukuramu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukuramu
phồng lên, nở ra
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to expand; to swell (out); to get big
Câu ví dụ
期待で胸が膨らみます。
Lòng tôi tràn đầy kỳ vọng.
パンがオーブンの中で膨らみました。
Bánh mì đã nở ra trong lò.