Từ vựng

膨らむ (ふくらむ, fukuramu) nghĩa là gì?

膨らむ (ふくらむ, fukuramu) trong tiếng Nhật nghĩa là phồng lên, nở ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくらむ
Romajifukuramu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふくらむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukuramu

phồng lên, nở ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to expand; to swell (out); to get big

Câu ví dụ

  • Lòng tôi tràn đầy kỳ vọng.

  • Bánh mì đã nở ra trong lò.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.