Từ vựng
腹痛 (ふくつう, fukutsuu) nghĩa là gì?
腹痛 (ふくつう, fukutsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đau bụng, cơn đau bụng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくつう |
|---|
| Romaji | fukutsuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
腹痛ふくつう
fukutsuu
đau bụng, cơn đau bụng
- 1danh từ đau bụng, cơn đau bụngstomach ache; abdominal pain