Từ vựng

腹痛 (ふくつう, fukutsuu) nghĩa là gì?

腹痛 (ふくつう, fukutsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đau bụng, cơn đau bụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくつう
Romajifukutsuu
Từ loạidanh từ
ふくつう
fukutsuu

đau bụng, cơn đau bụng

  1. 1danh từ đau bụng, cơn đau bụngstomach ache; abdominal pain

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.