Từ vựng
腰部 (ようぶ, youbu) nghĩa là gì?
腰部 (ようぶ, youbu) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng thắt lưng và hông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようぶ |
|---|
| Romaji | youbu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
腰部ようぶ
youbu
vùng thắt lưng và hông
- 1danh từ · tính từ の vùng thắt lưng và hôngloins; hips; pelvic region