Từ vựng

腫瘍 (しゅよう, shuyou) nghĩa là gì?

腫瘍 (しゅよう, shuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) khối u, bướu tân sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅよう
Romajishuyou
Từ loạidanh từ
しゅよう
shuyou

(y học) khối u, bướu tân sinh

  1. 1danh từ (y học) khối u, bướu tân sinhtumor; tumour; neoplasm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.