Từ vựng

腫れる (はれる, hareru) nghĩa là gì?

腫れる (はれる, hareru) trong tiếng Nhật nghĩa là sưng lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはれる
Romajihareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はれる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghareru

sưng lên

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to swell (from inflammation); to become swollen

Câu ví dụ

  • Bị ong đốt nên mặt sưng lên.

  • Bị ngã nên mắt cá chân sưng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.