Từ vựng
腫れる (はれる, hareru) nghĩa là gì?
腫れる (はれる, hareru) trong tiếng Nhật nghĩa là sưng lên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はれる |
|---|
| Romaji | hareru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghareru
sưng lên
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to swell (from inflammation); to become swollen
Câu ví dụ
蜂に刺されて顔が腫れた。
Bị ong đốt nên mặt sưng lên.
転んで足首が腫れてしまった。
Bị ngã nên mắt cá chân sưng lên.