Từ vựng

腕 (うで, ude) nghĩa là gì?

腕 (うで, ude) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh tay; tay nghề, năng lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうで
Romajiude
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うで
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngude

cánh tay; tay nghề, năng lực

  1. 1danh từ cánh tayarm
  2. 2danh từ tay nghề, năng lực, tài, trình độability; skill; talent
  3. 3danh từ sức mạnh cơ bắp, sức vóc(physical) strength

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tay nghề nấu ăn giỏi.

  • Tay tôi đau nên không giơ lên được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.