Từ vựng
腕力 (わんりょく, wanryoku) nghĩa là gì?
腕力 (わんりょく, wanryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sức mạnh cơ bắp, sức lực cánh tay; vũ lực, bạo lực, sức mạnh cơ bắp.
| Cách đọc | わんりょく |
|---|---|
| Romaji | wanryoku |
| Từ loại | danh từ |
腕力わんりょく
wanryoku
sức mạnh cơ bắp, sức lực cánh tay; vũ lực, bạo lực, sức mạnh cơ bắp
- 1danh từ sức mạnh cơ bắp, sức lực cánh taystrength in one's arms; physical strength; muscular strength
- 2danh từ vũ lực, bạo lực, sức mạnh cơ bắpforce; violence