Từ vựng
脳炎 (のうえん, nouen) nghĩa là gì?
脳炎 (のうえん, nouen) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh viêm não.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうえん |
|---|
| Romaji | nouen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
脳炎のうえん
nouen
(y học) bệnh viêm não
- 1danh từ (y học) bệnh viêm nãobrain inflammation; encephalitis; cerebritis