Từ vựng

脳炎 (のうえん, nouen) nghĩa là gì?

脳炎 (のうえん, nouen) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh viêm não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうえん
Romajinouen
Từ loạidanh từ
のうえん
nouen

(y học) bệnh viêm não

  1. 1danh từ (y học) bệnh viêm nãobrain inflammation; encephalitis; cerebritis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.