Từ vựng

脳波 (のうは, nouha) nghĩa là gì?

脳波 (のうは, nouha) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng não; (y học) bản ghi điện não đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうは
Romajinouha
Từ loạidanh từ
のうは
nouha

sóng não; (y học) bản ghi điện não đồ

  1. 1danh từ sóng nãobrain waves
  2. 2danh từ (y học) bản ghi điện não đồelectroencephalogram; EEG

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.