Từ vựng
脱走 (だっそう, dassou) nghĩa là gì?
脱走 (だっそう, dassou) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ trốn, vượt ngục, đào ngũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だっそう |
|---|
| Romaji | dassou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
脱走だっそう
dassou
bỏ trốn, vượt ngục, đào ngũ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bỏ trốn, vượt ngục, đào ngũescape; flight; breakout