Từ vựng
脱衣 (だつい, datsui) nghĩa là gì?
脱衣 (だつい, datsui) trong tiếng Nhật nghĩa là cởi quần áo, thay đồ ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だつい |
|---|
| Romaji | datsui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
脱衣だつい
datsui
cởi quần áo, thay đồ ra
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cởi quần áo, thay đồ raundressing; taking off one's clothes; stripping