Từ vựng
脱硫 (だつりゅう, datsuryuu) nghĩa là gì?
脱硫 (だつりゅう, datsuryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だつりゅう |
|---|
| Romaji | datsuryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
脱硫だつりゅう
datsuryuu
khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnhdesulfurization; desulphurisation; desulphurization