Từ vựng

脱硫 (だつりゅう, datsuryuu) nghĩa là gì?

脱硫 (だつりゅう, datsuryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだつりゅう
Romajidatsuryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だつりゅう
datsuryuu

khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnhdesulfurization; desulphurisation; desulphurization

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.