Từ vựng

脱皮 (だっぴ, dappi) nghĩa là gì?

脱皮 (だっぴ, dappi) trong tiếng Nhật nghĩa là (sinh học) sự lột xác, sự thay da, sự thay vỏ; sự thoát khỏi lối mòn cũ, sự đổi mới vượt bậc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっぴ
Romajidappi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
だっぴ
dappi

(sinh học) sự lột xác, sự thay da, sự thay vỏ; sự thoát khỏi lối mòn cũ, sự đổi mới vượt bậc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sinh học) sự lột xác, sự thay da, sự thay vỏecdysis; shedding (of skin); sloughing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thoát khỏi lối mòn cũ, sự đổi mới vượt bậcfreeing oneself; breaking with (convention, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.