Từ vựng
脱却 (だっきゃく, dakkyaku) nghĩa là gì?
脱却 (だっきゃく, dakkyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だっきゃく |
|---|
| Romaji | dakkyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
脱却だっきゃく
dakkyaku
sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt qua
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt quaridding oneself; freeing oneself of; growing out of