Từ vựng

脱却 (だっきゃく, dakkyaku) nghĩa là gì?

脱却 (だっきゃく, dakkyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっきゃく
Romajidakkyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だっきゃく
dakkyaku

sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thoát khỏi, sự dứt bỏ, sự vượt quaridding oneself; freeing oneself of; growing out of

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.