Từ vựng

庭 (にわ, niwa) nghĩa là gì?

庭 (にわ, niwa) trong tiếng Nhật nghĩa là vườn, sân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにわ
Romajiniwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
にわ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniwa

vườn, sân

GenkiGenki 15
  1. 1danh từ vườn, sân, sân tronggarden; yard; courtyard
  2. 2danh từ địa hạt, phạm vi hoạt độngfield (of action); area

Câu ví dụ

  • Trong vườn có cây.

  • Vườn nhà tôi rộng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.