Từ vựng

脈絡 (みゃくらく, myakuraku) nghĩa là gì?

脈絡 (みゃくらく, myakuraku) trong tiếng Nhật nghĩa là mối liên hệ logic, sự mạch lạc; mạch máu, huyết quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみゃくらく
Romajimyakuraku
Từ loạidanh từ
みゃくらく
myakuraku

mối liên hệ logic, sự mạch lạc; mạch máu, huyết quản

  1. 1danh từ mối liên hệ logic, sự mạch lạc, mạch văn, ngữ cảnhlogical connection; chain of reasoning; coherence
  2. 2danh từ mạch máu, huyết quảnblood vessel

Còn viết: 脈略

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.