Từ vựng
脈拍 (みゃくはく, myakuhaku) nghĩa là gì?
脈拍 (みゃくはく, myakuhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (sinh lý học) nhịp đập của mạch máu, tần số mạch đập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みゃくはく |
|---|
| Romaji | myakuhaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
脈拍みゃくはく
myakuhaku
(sinh lý học) nhịp đập của mạch máu, tần số mạch đập
- 1danh từ (sinh lý học) nhịp đập của mạch máu, tần số mạch đậppulse; pulse rate; pulsation
Còn viết: 脈搏